PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Morocco U20, đội Bóng đá thuộc Africa Africa Cup Of Nations U20 · Qualification. Hiện đứng hạng 2 giải đấu, thành tích mùa 2T 1H 1B.

Thứ hạng
Hạng 2
Giành suất play-off Africa Cup of Nations U20
Thành tích mùa
2T 1H 1B
4 trận
Điểm
7điểm
Kém đội đầu bảng 2 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Africa Cup Of Nations U20 · Qualification · North
Xem bảng xếp hạng
1
EgyEgypt U20
9
2
MorMorocco U20
7
3
AlgAlgeria U20
4
4
LibLibya U20
4
5
TunTunisia U20
3

Danh sách cầu thủ

29 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
16I. GomisG20 tuổi
-A. El MesbahiG20 tuổi
1Y. BenchaouchG19 tuổi
DFHậu vệ8 cầu thủ
2H. KoutouneD19 tuổi
2F. ZahouaniD19 tuổi
79A. MaamarD20 tuổi
19S. BakhtyD19 tuổi
-I. MahsoubD19 tuổi
20J. MesbahiD19 tuổi
-T. MajniD-
25I. HabriD19 tuổi
MFTiền vệ9 cầu thủ
11M. HamonyM19 tuổi
-Y. El BahraouiM20 tuổi
24S. El HaddadM20 tuổi
78A. TajaouartM20 tuổi
25Y. HamdaouiM17 tuổi
40Y. KhalifiM20 tuổi
27H. EssadakM20 tuổi
4A. ChaikhounM19 tuổi
-S. LaghzaouiM20 tuổi
FWTiền đạo9 cầu thủ
10M. DahakA20 tuổi
21Y. ZabiriA20 tuổi
9A. ArguigueA20 tuổi
7O. MaammaA20 tuổi
23A. El MokhtariA20 tuổi
14I. AouadA19 tuổi
-A. HouaryA20 tuổi
11I. BoumassaoudiA20 tuổi
-G. YassineA20 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc