PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
MightyOrca67
+251.3%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Al Muharraq

Thứ hạng và thành tích của Al Muharraq, đội Bóng đá thuộc Asia AFC Champions League 2. Thành tích mùa 2T 1H 0B. Trận tiếp theo: 23/10 21:30 gặp East Riffa (Sân khách).

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 1H 0B
3 trận gần nhất
Trận tiếp theo
Sân khách
East Riffa · 23/10 21:30
5 trận gần nhất

Thứ hạng

AFC Champions League 2
Xem bảng xếp hạng
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Danh sách cầu thủ

26 cầu thủ
GKThủ môn2 cầu thủ
1Vladan DjekicG27 tuổi
21Sayed JaffarG41 tuổi
DFHậu vệ8 cầu thủ
27Mohamed Al BannaD36 tuổi
3Waleed Al HayamD35 tuổi
32Abdulla Al KhalasiD23 tuổi
5Amine BenaddiD33 tuổi
13Santos BrunoD33 tuổi
73Mubarak Bughammar AhmedD28 tuổi
2Husain JameelD29 tuổi
17Ahmad Khaled RabeeaD24 tuổi
MFTiền vệ10 cầu thủ
18Hussein AbdulkarimM24 tuổi
8Mohammed Al HardanM29 tuổi
10Abdulwahab Al MaloodM36 tuổi
29Leite AndersonM33 tuổi
80Rezende ArthurM32 tuổi
15HananM28 tuổi
50Abdulla JamalM21 tuổi
96Rijad KobiljarM30 tuổi
20Abdulkareem MadouM20 tuổi
15Bryant OrtegaM23 tuổi
FWTiền đạo6 cầu thủ
25Ali Al Karani HasanA28 tuổi
7Ahmed Al SherooqiA26 tuổi
37Piauiense JuninhoA27 tuổi
11Soufian MahrouqA26 tuổi
11Elliot SimoesA26 tuổi
9Facundo TobaresA26 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc