PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
QuietViper55
+386.8%
DaringStriker07
+343.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Mali U20, đội Bóng đá thuộc Africa Africa Cup Of Nations U20 · Qualification. Hiện đứng hạng 3 giải đấu, thành tích mùa 1T 0H 2B.

Thứ hạng
Hạng 3
Thành tích mùa
1T 0H 2B
3 trận
Điểm
3điểm
Kém đội đầu bảng 4 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Africa Cup Of Nations U20 · Qualification · West A - Group A
Xem bảng xếp hạng
1
GamGambia U20
7
2
GuiGuinea U20
6
3
MalMali U20
3
4
LibLiberia U20
1

Danh sách cầu thủ

23 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
22E. DoucouréG18 tuổi
1O. PonaG19 tuổi
16M. SissokoG21 tuổi
DFHậu vệ5 cầu thủ
18C. DoumbiaD21 tuổi
4F. DoumbiaD20 tuổi
5S. SagnanD20 tuổi
23I. SoukounaD19 tuổi
2S. SanogoD20 tuổi
MFTiền vệ7 cầu thủ
21D. SinatéM19 tuổi
8S. KonéM19 tuổi
3H. MakalouM19 tuổi
10A. TiaM19 tuổi
70G. DiakiteM20 tuổi
15E. GassamaM20 tuổi
6O. ThieroM19 tuổi
FWTiền đạo8 cầu thủ
17M. DoumbiaA19 tuổi
10I. DiarraA19 tuổi
9W. SamakéA21 tuổi
13A. SidibéA19 tuổi
17I. Diarra BadegneA19 tuổi
11I. KanatéA19 tuổi
19M. BarryA19 tuổi
7A. NiakatéA21 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc