1
1:0
ĐúngTổng↓1.623.5↑2.30
2
125:121
TrượtChênh lệch11.80-1121.91
3
120:124
TrượtTổng↓1.90244.5↑1.88
4
5:4
TrượtKết quả11.8122.01
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
5
114:121
ĐúngKết quả11.9021.90
6
2:0
TrượtKết quả13.30X4.0021.91
Kết hợp 6 trậnTỷ lệ tổng hợp39.99
0 lượt sao chép