Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play OffsHôm nay 07:00Milwaukee Brewers
5:4
Tampa Bay RaysTrượtKết quả11.8122.00
NPB · Play OffsHôm nay 16:00Yokohama BayStars
3:4
Fukuoka S. HawksĐúngKết quả12.5021.55
MLB · Play Offs16/10 00:00Cleveland Guardians
3:2
Tampa Bay RaysTrượtChênh lệch11.41-1.522.75
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersTrượtChênh lệch12.40-1.521.61
NPB · Play Offs14/10 16:00Hanshin Tigers
0:2
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.6022.35
KBL14/10 17:00KoGas
82:69
Suwon KTTrượtKết quả12.6021.40
Champions League · League Phase14/10 23:45LASK
3:6
LiverpoolĐúngKết quả18.00X5.0021.42
Champions League · League Phase15/10 02:00AS Roma
3:4
Real MadridĐúngKết quả13.60X3.9021.91
Champions League · League Phase15/10 02:00Aston Villa
6:0
FenerbahceĐúngKết quả11.70X4.2025.00
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngChênh lệch11.71-1.522.00
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngChênh lệch11.71-1.522.00
MLS15/10 06:30Inter Miami
2:0
New York CityĐúngKết quả11.53X4.7525.75
Champions League · League Phase15/10 02:00Manchester City
2:4
PSGTrượtKết quả12.05X4.2023.40
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch11.61-1.522.38
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtChênh lệch12.35-1.521.64
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersTrượtKết quả12.1621.74
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.6022.39
WildTitan38
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
448
Chỉ số TB
4.78
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 17Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày54%908
Bóng đá67%144
Bóng rổ18%11
Khúc côn cầu60%10
Bóng chuyền50%6
Bóng bầu dục Mỹ0%2
Lịch sử pick
10 gần nhất25/102 trận3.1084.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
15/102 trận6.6022.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Griffin Jax (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
14/106 trận17.6663.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
14/103 trận5.3642.200P—Trượt
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
14/102 trận1.9835.100P—Trượt
12/102 trận5.5967.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
12/102 trận2.7842.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
12/102 trận2.9779.600P—Trượt
11/102 trận3.3231.500P+104.611PĐúng
WildTitan38
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
448
Chỉ số TB
4.78
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 17Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày54%908
Bóng đá67%144
Bóng rổ18%11
Khúc côn cầu60%10
Bóng chuyền50%6
Bóng bầu dục Mỹ0%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận25/10Tỷ lệ 3.10—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2 trận15/10Tỷ lệ 6.60—Trượt
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Griffin Jax (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
6 trận14/10Tỷ lệ 17.66—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
3 trận14/10Tỷ lệ 5.36—Trượt
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
2 trận14/10Tỷ lệ 1.98—Trượt
2 trận12/10Tỷ lệ 5.59—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
2 trận12/10Tỷ lệ 2.78—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
2 trận12/10Tỷ lệ 2.97—Trượt
2 trận11/10Tỷ lệ 3.32+104.611PĐúng