Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs05/10 03:00Milwaukee Brewers
4:3
San Diego PadresHủyTổng↓1.957↑1.86
MLB · Play Offs05/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:3
Atlanta BravesĐúngChênh lệch1–+221.61
MLB · Play Offs05/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:3
Atlanta BravesĐúngTổng↓1.558↑1.86
MLB10/09 02:45San Francisco Giants
7:6
St.Louis CardinalsTrượtKết quả12.0521.80
MLB10/09 05:35Baltimore Orioles
9:5
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.9521.90
CalmEagle49
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
44
Chỉ số TB
4.70
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 18Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày53%91
Bóng đá42%12
Bóng rổ0%2
Bóng chuyền0%1
Lịch sử pick
10 gần nhất12/102 trận2.7387.400P—Trượt
12/102 trận3.0313.000P—Trượt
06/102 trận2.5691.600P—Trượt
05/102 trận2.5051.400P+128.268PĐúng
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Michael King (ERA 3.21)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Ray Kerr
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Ray Kerr
03/103 trận4.1358.200P—Trượt
01/103 trận4.6825.500P—Trượt
23/092 trận2.7024.700P—Trượt
22/092 trận4.1083.400P—Trượt
16/092 trận3.4476.900P—Trượt
09/092 trận3.4299.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Shane Baz (ERA 4.05) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
CalmEagle49
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
44
Chỉ số TB
4.70
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 18Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày53%91
Bóng đá42%12
Bóng rổ0%2
Bóng chuyền0%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận12/10Tỷ lệ 2.73—Trượt
2 trận12/10Tỷ lệ 3.03—Trượt
2 trận06/10Tỷ lệ 2.56—Trượt
2 trận05/10Tỷ lệ 2.50+128.268PĐúng
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Michael King (ERA 3.21)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Ray Kerr
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Ray Kerr
3 trận03/10Tỷ lệ 4.13—Trượt
3 trận01/10Tỷ lệ 4.68—Trượt
2 trận23/09Tỷ lệ 2.70—Trượt
2 trận22/09Tỷ lệ 4.10—Trượt
2 trận16/09Tỷ lệ 3.44—Trượt
2 trận09/09Tỷ lệ 3.42—Trượt
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Shane Baz (ERA 4.05) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)