PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
QuietViper55
+386.8%
DaringStriker07
+343.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Rahmatgonj MFS

BangladeshBFL·Bóng đá

Thứ hạng và thành tích của Rahmatgonj MFS, đội Bóng đá thuộc Bangladesh BFL. Hiện đứng hạng 7 giải đấu, thành tích mùa 1T 3H 1B.

Thứ hạng
Hạng 7
Thành tích mùa
1T 3H 1B
5 trận
Điểm
6điểm
Kém đội đầu bảng 4 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

BFL
Xem bảng xếp hạng
5
Abahani Limited
7
6
City Club
7
7
Rahmatgonj MFS
6
8
Brothers U.
5
9
PWD Sports Club
3

Danh sách cầu thủ

30 cầu thủ
GKThủ môn4 cầu thủ
1Mamun AlifG36 tuổi
22Mehedi HasanG22 tuổi
25Nahidul IslamG18 tuổi
36Mohammad WahidujjamanG24 tuổi
DFHậu vệ9 cầu thủ
16Jayed AhmedD23 tuổi
2Parvej AhmedD-
15Andrew AppauD24 tuổi
5Tias DasD22 tuổi
17Amit HasanD23 tuổi
4Md Imran KhanD20 tuổi
21Ariful IslamD32 tuổi
3Abhishek LimbuD27 tuổi
23Alfaj MiahD23 tuổi
MFTiền vệ12 cầu thủ
13Md ArabiM-
10Kushal DeubaM19 tuổi
24Md FaizullahM-
26Atik HassanM-
6Anik HossainM28 tuổi
18Iqbal HossainM-
9Sazzad HossenM31 tuổi
12Azam KhanM-
30Prince OwusuM29 tuổi
25Nijamuddin RajuM-
33Sifat SahariarM19 tuổi
7Nazrul SumonM-
FWTiền đạo5 cầu thủ
11Sakib BepariA23 tuổi
20Rifat Kazi MdA19 tuổi
8Mohamed MunnaA27 tuổi
90Ibrahima SeneA27 tuổi
28Mohammed TohaA28 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc