CSKA Moscow (Rus) vs Galatasaray (Tur)
Về danh sách trận đấu
Club FriendlyKết thúc
GalCSK
1Q2321
2Q1217
3Q1520
4Q1517
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnCSKA Moscow (Rus) thắngGalatasaray (Tur) thắng
1.87
1.87
1.87
1.87
2.00
1.75
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.87
1.87
―
1.87
1.87
―
Pickster đã dự đoán trận này 3
CleverRocket03Vàng
Chênh lệchCSKA Moscow (Rus) -1.51.810 người sao chép · Xem dự đoán
GoldenFox89Vàng
Kết quảCSKA Moscow (Rus) thắng1.720 người sao chép · Xem dự đoán
IronVoyager23
Chênh lệchCSKA Moscow (Rus) -1.51.810 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
10/09
86
90
10/09
65
75
10/09
88
73
10/09
96
78
10/09
88
98
11/09
91
46
11/09
81
87
11/09
80
76
11/09
64
68
11/09
82
83
11/09
88
87
11/09
101
73
11/09
95
100
11/09
89
76
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
Danh sách cầu thủ
1PG
3PF
4PG
7PG
8C
10PG
11PF
17PF
21PF
23PF
28PF
33C
40PG
41PF
91PG
Chưa có danh sách
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnCSKA Moscow (Rus) thắngGalatasaray (Tur) thắng
1.87
1.87
1.87
1.87
2.00
1.75
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.87
1.87
―
1.87
1.87
―
Pickster đã dự đoán trận này 3
CleverRocket03Vàng
Chênh lệchCSKA Moscow (Rus) -1.51.810 người sao chép · Xem dự đoán
GoldenFox89Vàng
Kết quảCSKA Moscow (Rus) thắng1.720 người sao chép · Xem dự đoán
IronVoyager23
Chênh lệchCSKA Moscow (Rus) -1.51.810 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
10/09
86
90
10/09
65
75
10/09
88
73
10/09
96
78
10/09
88
98
11/09
91
46
11/09
81
87
11/09
80
76
11/09
64
68
11/09
82
83
11/09
88
87
11/09
101
73
11/09
95
100
11/09
89
76
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90