Baskonia (Esp) vs Alba Berlin (Ger)
Về danh sách trận đấu
Club FriendlyKết thúc
AlbBas
1Q2030
2Q2618
3Q3629
4Q1922
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnBaskonia (Esp) thắngAlba Berlin (Ger) thắng
1.37
2.85
1.37
2.96
1.36
2.97
1.34
2.98
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.37
1.37
―
2.85
2.85
―
Trận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73
Danh sách cầu thủ
5C
17PG
2PG
3PG
33PF
14PG
77PF
30PG
21C
19C
22PF
6PF
4PG
9PF
1C
99C
25PF
18C
11PG
10PG
8PF
7PF
0PG
1PG
3PG
6PG
7PG
8PG
9PG
11PG
15PG
2PF
5PF
10PF
19PF
22PF
23PF
25PF
34PF
33C
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnBaskonia (Esp) thắngAlba Berlin (Ger) thắng
1.37
2.85
1.37
2.96
1.36
2.97
1.34
2.98
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.37
1.37
―
2.85
2.85
―
Trận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73