Aris (Gre) vs Maccabi Tel Aviv (Isr)
Về danh sách trận đấu
Club FriendlyKết thúc
MacAri
1Q1521
2Q2229
3Q2818
4Q2224
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnAris (Gre) thắngMaccabi Tel Aviv (Isr) thắng
2.85
1.37
3.00
1.31
2.81
1.40
3.17
1.30
Biến động tỷ lệ theo nguồn
2.85
2.85
―
1.37
1.37
―
Pickster đã dự đoán trận này 3
GentlePhoenix41Vàng
Chênh lệchMaccabi Tel Aviv (Isr) -5.51.820 người sao chép · Xem dự đoán
CleverRocket03Vàng
Chênh lệchMaccabi Tel Aviv (Isr) -3.51.740 người sao chép · Xem dự đoán
FiercePilot96
Kết quảMaccabi Tel Aviv (Isr) thắng1.500 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73
Danh sách cầu thủ
0PG
4PG
7PG
13PG
16PG
17PG
22PG
25PG
55PG
2PF
11PF
12PF
23PF
30PF
10C
21C
5PG
13PF
35C
0PG
10PF
21PG
45PG
14C
4PF
22PF
12PG
11PF
9PF
8PG
6PG
3C
2PG
1PF
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnAris (Gre) thắngMaccabi Tel Aviv (Isr) thắng
2.85
1.37
3.00
1.31
2.81
1.40
3.17
1.30
Biến động tỷ lệ theo nguồn
2.85
2.85
―
1.37
1.37
―
Pickster đã dự đoán trận này 3
GentlePhoenix41Vàng
Chênh lệchMaccabi Tel Aviv (Isr) -5.51.820 người sao chép · Xem dự đoán
CleverRocket03Vàng
Chênh lệchMaccabi Tel Aviv (Isr) -3.51.740 người sao chép · Xem dự đoán
FiercePilot96
Kết quảMaccabi Tel Aviv (Isr) thắng1.500 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73