Obradoiro CAB (Esp) vs Valencia (Esp)
Về danh sách trận đấu
Club FriendlyKết thúc
ValObr
1Q1528
2Q2328
3Q2325
4Q3427
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnObradoiro CAB (Esp) thắngValencia (Esp) thắng
3.60
1.26
3.40
1.30
3.42
1.28
3.72
1.22
Biến động tỷ lệ theo nguồn
3.60
3.60
―
1.26
1.26
―
Pickster đã dự đoán trận này 2
CleverRocket03Vàng
TổngTổng trên 175.51.830 người sao chép · Xem dự đoán
ProudRanger75
TổngTổng trên 175.51.830 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73
Danh sách cầu thủ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
7PF
35PG
33PF
18PG
32PG
21PG
23PF
1PF
77PF
24C
13PG
10PG
77C
5PG
12C
8PG
6PG
4C
3PF
2PG
0PG
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnObradoiro CAB (Esp) thắngValencia (Esp) thắng
3.60
1.26
3.40
1.30
3.42
1.28
3.72
1.22
Biến động tỷ lệ theo nguồn
3.60
3.60
―
1.26
1.26
―
Pickster đã dự đoán trận này 2
CleverRocket03Vàng
TổngTổng trên 175.51.830 người sao chép · Xem dự đoán
ProudRanger75
TổngTổng trên 175.51.830 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73