Petkim Spor (Tur) vs Trabzonspor (Tur)
Về danh sách trận đấu
Club FriendlyKết thúc
TraPet
1Q2718
2Q2220
3Q1922
4Q2313
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnPetkim Spor (Tur) thắngTrabzonspor (Tur) thắng
1.95
1.74
2.03
1.68
2.03
1.68
2.12
1.67
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.95
1.95
―
1.74
1.74
―
Pickster đã dự đoán trận này 4
GentlePhoenix41Vàng
TổngTổng trên 157.51.790 người sao chép · Xem dự đoán
CleverRocket03Vàng
Kết quảTrabzonspor (Tur) thắng1.740 người sao chép · Xem dự đoán
SilentComet91Vàng
TổngTổng trên 157.51.790 người sao chép · Xem dự đoán
IronBison51
TổngTổng trên 157.51.790 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnPetkim Spor (Tur) thắngTrabzonspor (Tur) thắng
1.95
1.74
2.03
1.68
2.03
1.68
2.12
1.67
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.95
1.95
―
1.74
1.74
―
Pickster đã dự đoán trận này 4
GentlePhoenix41Vàng
TổngTổng trên 157.51.790 người sao chép · Xem dự đoán
CleverRocket03Vàng
Kết quảTrabzonspor (Tur) thắng1.740 người sao chép · Xem dự đoán
SilentComet91Vàng
TổngTổng trên 157.51.790 người sao chép · Xem dự đoán
IronBison51
TổngTổng trên 157.51.790 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
11/09
87
92
11/09
101
87
11/09
79
75
11/09
60
69
11/09
100
86
11/09
91
107
11/09
95
115
11/09
100
73
11/09
80
76
11/09
95
84
11/09
87
86
11/09
72
79
11/09
86
55
11/09
101
99
12/09
78
56
12/09
87
61
12/09
82
71
12/09
98
55
12/09
67
110
12/09
97
90
12/09
74
59
12/09
94
89
12/09
89
87
12/09
93
86
12/09
80
115
12/09
77
90
12/09
95
108
12/09
71
88
12/09
84
75
12/09
91
73
12/09
96
95
12/09
66
84
12/09
80
89
12/09
73
100
12/09
80
85
12/09
99
74
12/09
77
86
12/09
90
65
12/09
105
98
12/09
91
73